Deportivo Mixco
Guatemala
Deportivo Mixco Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Deportivo Mixco ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Deportivo Mixco là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Bàn thua
Deportivo Mixco để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Deportivo Mixco đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Mixco đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Deportivo Mixco tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Deportivo Mixco tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
CDG thống kê
Deportivo Mixco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Deportivo Mixco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Deportivo Mixco ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Mixco ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Mixco ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Deportivo Mixco thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco có trung bình 6.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Mixco thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Mixco có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Mixco thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Mixco có trung bình 3.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Deportivo Mixco thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco có trung bình 9.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Mixco thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Mixco thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Deportivo Mixco có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Deportivo Mixco Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 6 | 2 | 41:14 | 27 | 48 | |
| 2 | 22 | 14 | 2 | 6 | 33:20 | 13 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 3 | 6 | 39:23 | 16 | 42 | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 31:28 | 3 | 39 | |
| 5 | 22 | 10 | 1 | 11 | 26:31 | -5 | 31 | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | 32:29 | 3 | 28 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:29 | -7 | 25 | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | 21:23 | -2 | 24 | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 21:26 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | 17:35 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 6 | 4 | 12 | 23:37 | -14 | 22 | |
| 12 | 22 | 5 | 5 | 12 | 15:26 | -11 | 20 |
- Playoffs
- Relegation